Nhảy tới văn
人生地圖

Chúa Tinh Mặt Trời — lịch làm việc

Như sách viết

Từ Từ điển đời, «Chuyển động mặt trời từ», và Thử thách lớn của đời, «Năm cõi». Sách cho lộ trình, ca, và điều được nói là thấy — không khẩu quyết dân «2–4 sáng». Giờ sách không viết, ta không bịa.

Không bảng 2–4 sáng. Văn có: vòng 24 giờ, giao ca 12 giờ, dòng trăng ~15 ngày, cửa Bát quái tháng năm âm, và phi thuyền «phần lớn làm việc ban ngày dân».

01 · Ca năm mặt trời

Ca năm mặt trời

Năm mặt trời luân phiên. Trên đất chỉ một chạy quỹ đạo từ; bốn dưới da thải khí từ muối đầm và vá trụ khí áp.

Dân có thể thấyDân gian tưởng chỉ một mặt trời.

Ca năm mặt trời: một trên đất, bốn dưới da

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
太陽磁球就是民間所言的『太陽』……在天地五界運行一圈是二十四小時;總共有五顆太陽在輪流運行。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(上) · toh.org.tw/2017/11/04/lifechallenge25/

字典·自然篇-8;挑戰·天地五界上

02 · Vòng 24 giờ

Vòng 24 giờ

Một quả cầu từ mặt trời vòng năm giới trong hai mươi bốn giờ. Cỡ khoảng Đài Loan. Maglev trên ray.

Dân có thể thấyKhông phải “trái đất quay quanh mặt trời”. Sách: mặt trời vòng trái đất vũ trụ; trái đất không tự quay.

Vòng maglev hai mươi bốn giờ

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
太陽是如同『磁浮列車』,吸磁懸浮在軌道上運行,而這個軌道是『磁流導電質體的軌道』,是由太陽星君駕駛飛碟(流星磁體船)去打造的軌道,而太陽以吸磁的方式循軌道繞行天地五界。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(上) · toh.org.tw/2017/11/04/lifechallenge25/

挑戰·天地五界上

03 · Ra / vào

Ra / vào

Ra khỏi giới bùn ở vùng Mỹ (đông, lên); vào lại vùng Nhật (tây, xuống). Đông sang tây. Mùa và ngày/đêm cực đối ngược ở hai cửa.

Dân có thể thấyNgày/đêm cực gần băng ở cửa. Sách gắn biển ra với chỗ dân gọi Bắc Cực, cửa vào Nam Cực.

Cửa ra mặt trời vùng Mỹ, cửa vào Nhật

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
太陽繞著宇宙地球運轉,是從沼泥界而出,在民間的「美國區域處」為出口,算是從『東』而上—然後再往民間的「日本區域處」為進入沼泥界的入口,算是由『西』而下。

《人生字典》自然篇-8〈太陽磁球的動態〉 · fwdict.com/dict/natu8.htm

字典·自然篇-8

04 · Ngày đêm làm thế nào

Ngày đêm làm thế nào

Mảng mây đen mở = ngày; đóng = đêm. Phần lớn điều dân gọi mặt trời là ánh chiếu giới một, không một quả từ mọc đến lặn.

Dân có thể thấyMúi giờ; đôi khi «ba mặt trời».

Mảng mây đen mở ban ngày, đóng ban đêm

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
黑雲板塊開啟之處為「白天」,未開之處為「黑夜」,而有世界各國「晝夜之時差」。

《人生字典》自然篇-8 · fwdict.com/dict/natu8.htm

字典·自然篇-8;挑戰·天地五界中

05 · Vận hành đĩa bay

Vận hành đĩa bay

Dọn vỏ mặt trời, kéo xỉ, sửa ray, đẩy pin trăng, dịch mảng mây cho mưa. Đường chủ yếu sa mạc hoặc đất trống.

Dân có thể thấy“Phần lớn ban ngày dân gian.” Đội hình, đĩa sẹo, đèn laze kim cương. Không giờ cố định trước rạng.

Đĩa trên sa mạc: lau vỏ, laze kim cương, kéo xỉ

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
飛碟作業的途徑都是在沙漠或無人居住的蠻荒地帶……且大部分會在民間的白天作業,較不容易被察覺。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(上) · toh.org.tw/2017/11/04/lifechallenge25/

Theo văn
飛碟機身閃爍的燈火是鑽石雷射光……飛碟在清理太陽外殼的雜物及拖離垃圾團時,必定多少都會發生擦撞,所以這類飛碟的外觀都是坑疤不平。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(上) · fwdict.com/challenge/24.htm

挑戰·天地五界上

06 · Hút CO₂, luyện từ lưu

Hút CO₂, luyện từ lưu

Ngày đêm luyện CO₂ dân thành từ lưu mặt trời và oxy. Thiếu thì nán cửa để tan băng, hoặc lái đĩa đốt núi lửa và rừng.

Dân có thể thấyNúi lửa, cháy rừng, băng tan. Sách bác “cắt carbon để cứu trái đất”.

Hút CO₂ luyện từ lưu; núi lửa và cháy rừng nếu thiếu

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
太陽星君操作太陽運轉,吸收天下民間所排放的「二氧化碳」,提煉磁流物,才能不斷地產生「太陽能和氧氣」。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(中) · fwdict.com/challenge/24a.htm

Theo văn
尤其『減少二氧化碳』排放,太陽就沒有足夠的二氧化碳可提煉,只好大量溶化冰山取得靜磁流質體,或者引爆火山、點燃森林大火,才能產生足量的二氧化碳給太陽提煉,去生產『氧氣和太陽能』。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(中) · fwdict.com/challenge/24a.htm

字典·自然篇-8

07 · Bàn giao mười hai giờ

Bàn giao mười hai giờ

Ra → 3 → 2 → 1 → 2 → 3 → vào. Khi một vào giới nước, cái kia ra (cái này chỉ hút CO₂, không đốt). Nước-đến-bùn thêm mười hai giờ.

Dân có thể thấySách không có ca 2–4 giờ sáng. Chỉ lộ này và nhịp mười hai giờ.

Bàn giao mười hai giờ: một vào giới nước thì cái kia ra

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
實際有五顆太陽在運行,但是永遠只有一顆隨著「磁流導電質體的軌道」在地表以上運行,且每十二小時輪番上陣……『太陽出口處』→第三界→第二界→第一界→第二界→第三界→『太陽入口處』→當太陽從入口處進入第四界(水界)的同時,另一顆太陽就會在『太陽出口處』出來……(但此顆太陽是只吸「二氧化碳」,不燃燒)。當太陽進入水界到沼泥界的運行,又是另一個十二小時。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(中) · fwdict.com/challenge/24a.htm

挑戰·天地五界中

08 · Chu kỳ từ mặt trăng (~15 ngày)

Chu kỳ từ mặt trăng (~15 ngày)

Trăng là khí cầu từ tĩnh, pin dự phòng. Lúc khuyết chứa lưu; sau trăng tròn mặt trời hút, đĩa chở tới âm phủ địa phương hơn mười ngày.

Dân có thể thấyPha. Nguyệt thực: đĩa phun rửa màng từ. Đĩa đôi khi hút sạc khẩn (ít quá mắt không thấy).

Chu kỳ từ trăng: khí cầu từ tĩnh, pin dự phòng mặt trời, khoảng mười lăm ngày

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

字典·自然篇-8

09 · Cửa Bát quái (tháng năm âm)

Cửa Bát quái (tháng năm âm)

Tháng năm âm, giới hai mở cửa Bát quái đón hồn đã xét tập sự. Việc tháng năm âm trong sách. Âm phủ địa phương theo lịch chính phủ địa phương — đừng gán lịch nông Đài Loan cho cả thế giới.

Dân có thể thấyTừ điển «Đường sống»: tháng năm âm, cao nguyên trống, thường từ nửa đêm. Ghi chú xem — không bảng 2–4 giờ sáng Tinh quân.

Tháng năm âm: giới hai mở cửa Bát quái, thường từ nửa đêm

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
如果想見【八卦門】,必定要在每年農曆五月期間(日期不一定),但是必須在「空曠高地處才能見清楚」……時間通常在凌晨零時起!想見的人,就可時常從凌晨零時起,仰望天空。這是觀賞提示,不是太陽星君值班表。

《人生字典》〈生存之道〉 · fwdict.com/dict/comm2.htm

字典·生存之道;挑戰·天地五界中

10 · Sao băng / mưa sao / nhật thực

Sao băng / mưa sao / nhật thực

Dọn xỉ mỗi ngày → sao băng. “Xả kho” định kỳ mặt trời → mưa sao. Nhật thực: hiếm sửa ray bằng chất từ đen.

Dân có thể thấySao chổi/sao băng = xỉ cháy. Sao = cụm vôi hoặc đĩa gác năm địa hình.

Dọn xỉ thành sao băng; xả kho thành mưa sao; sửa ray thành nhật thực

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

挑戰·天地五界中

11 · Nhà máy bên trong

Nhà máy bên trong

Mỗi mặt trời chứa hàng trăm triệu Tinh quân, ngày đêm: đĩa, tháp sứ, chai lưu, chip kim cương, kim điện. Dụng cụ: kim cương. Bên trong toàn sáng, không tối.

Dân có thể thấyDân không thấy bên trong. Cửa ra là sa mạc sát khiên; không ai lại gần.

Nhà máy trong mặt trời: Tinh quân rèn đĩa, tháp sứ, chai lưu

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

挑戰·天地五界上

12 · Nghỉ của Tinh quân (như viết)

Nghỉ của Tinh quân (như viết)

Tinh quân làm hai mươi bốn giờ, rồi ba ngày nghỉ; nghỉ luân phiên mười hai giờ. Ca cõi linh — không bảng trước rạng của dân.

Dân có thể thấyKhông có bảng 2–4 giờ sáng Tinh quân trong sách.

Tinh quân làm hai mươi bốn giờ rồi nghỉ ba ngày; nghỉ luân phiên mười hai giờ

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
「咦?」我疑惑的說:「那我怎麼沒感覺?歐魯祂們太陽星君不是工作二十四小時才能休假三天嗎?」……歐魯雖然是工作二十四小時才休假,但是祂們也是每十二小時會輪流稍作休息。

《人生大挑戰》〈陰府運作法〉(上) · fwdict.com/challenge/25.htm

挑戰·陰府運作法上

13 · Người đưa súc sinh, mười hai giờ

Người đưa súc sinh, mười hai giờ

Bắt đầu 4 chiều, dừng 4 sáng. Ca cai ngục âm phủ, không đồng hồ thân mặt trời.

Dân có thể thấyGiờ như viết. Đừng biến thành khẩu hiệu ngắm trời.

Người đưa súc sinh 4 chiều đến 4 sáng; mười hai giờ rồi nghỉ

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
鍾馗:「沒錯!渡畜牲者也是下午四點開工到早上四點,十二小時就得休息。」

《人生大挑戰》〈陰府運作法〉(上) · fwdict.com/challenge/25.htm

挑戰·陰府運作法上

14 · Nóng, sáng, bốn mùa

Nóng, sáng, bốn mùa

Lửa giới một giữ giới ba ấm và sáng. Mùa từ nóng đó, mảng mây đen, và các mặt trời.

Dân có thể thấyMột thân mặt trời không chạy được bốn mùa một mình.

Mùa từ nóng giới một, mảng mây đen, và các mặt trời

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

挑戰·天地五界中

15 · Bậc màu bảy năm

Bậc màu bảy năm

Bảy năm nhập ngũ: vàng, đỏ, trắng, xanh, đen, bạc, vàng kim — khớp năm địa hình. Mới xin âm phủ. Khoảng bảy mươi năm mới thi Tinh quân.

Dân có thể thấyDân có thể thấy điểm vàng hoặc bạc, thường với cửa Bát quái — không đồng hồ bậc.

Bậc màu bảy năm: vàng, đỏ, trắng, xanh, đen, bạc, vàng kim

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

挑戰·陰府運作法上

16 · Trăng đỏ / khí cầu từ tĩnh

Trăng đỏ / khí cầu từ tĩnh

Đĩa vào khí cầu từ tĩnh đẩy màng rỗng. Phun và đốt chống đóng băng — dân thấy trăng đỏ nhạt.

Dân có thể thấyTrăng đỏ = đĩa đang làm bên trong. Nguyệt thực: cùng một lần rửa.

Trăng đỏ: đĩa trong khí cầu từ tĩnh phun và đốt chống đóng băng

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

挑戰·天地五界中

Theo văn

Theo văn
原文只寫「二十四小時一圈」「每十二小時輪番」「每隔十五天」月亮磁流作業、「農曆五月」開八卦門。沒有寫成太陽星君「凌晨兩點到四點」值班表。本表不補民間觀星口訣。

據原文:不發明 2–4 點表 · fwdict.com/challenge/24a.htm