Nhảy tới văn
人生地圖

Tấm Năm cõi

天地五界

Từ Lịch sử vũ trụ, «Nguồn gốc loài người», và Thử thách lớn của đời, «Tôi tham gia Năm cõi». Đất vũ trụ là năm lớp nổi. Không luân xa, không thiên đường–địa ngục. Người ở lớp vỏ thứ ba; âm phủ địa phương ngồi trong lỗ dưới chân; bản doanh ở cõi bùn lầy thấp nhất.

Đừng vẽ thành trung tâm năng lượng trong thân. Sách: lớp áp suất nổi, cắt theo độ dài căn.

01

Giới Nhật–Nguyệt

Mặt trời từ trên quỹ đạo lưu; trăng là khí cầu từ tĩnh, pin dự phòng của mặt trời.

Giới Nhật–Nguyệt: mặt trời từ trên ray, trăng làm pin khí

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
太陽星君操作太陽運轉,吸收天下民間所排放的「二氧化碳」,提煉磁流物,才能不斷地產生「太陽能和氧氣」。人類看到天上發亮的『月亮』,在天地五界中真正的名稱叫做「靜磁流氣球體」,是太陽的電池、儲備的磁流。

《人生大挑戰》〈天地五界〉(中) · fwdict.com/challenge/24a.htm

02

Giới linh Phong–Vân

Mảng mây đen mở = ngày; đóng = đêm. Đạo giả Phong–Vân dịch mảng và hoạch khí hậu.

Giới linh Phong–Vân: mảng mây mở và đóng

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
黑雲板塊開啟之處為「白天」,未開之處為「黑夜」,而有世界各國「晝夜之時差」。

《人生字典》自然篇-8〈太陽磁球的動態〉 · fwdict.com/dict/natu8.htm

03

Giới đảo nổi đáy biển

Giới ba, cũng giới âm–dương dân gian. Dương: người. Âm: người đưa súc sinh.

Giới đảo nổi đáy biển: đảo nổi úp

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
※第三界:海底浮島界,又稱民間陰陽界;此界生存的工作者分為陽界和陰界兩種—陽界是「人類」,智慧靈根體者的長度為三公分,工作職責為「以士農工商整修社會」;陰界是「渡畜牲者」,智慧靈根體者的長度為二公分以上未達三公分。

《宇宙歷史》〈人類的起源〉 · toh.org.tw/2017/11/10/universehistory02/

04

Giới Thủy–Lục

Thực động vật làm thức ăn, hốt rác, dọn tảo. Hồ hạ nhiệt; từ lưu núi băng theo đường nước.

Giới Thủy–Lục: động thực vật hốt rác, ao tảo, chậu hạ nhiệt mặt trời, đường nước từ núi băng

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
※第四界:水陸界,又稱水界;此界生存的工作者為植物及動物(蟲、魚、鳥、獸……),智慧靈根體者的長度為一公分;工作職責為「當食物類、清道夫的工作、清理藻菌等工作」。

《宇宙歷史》〈人類的起源〉 · toh.org.tw/2017/11/10/universehistory02/

05

Giới đầm bùn / đại bản doanh âm phủ

Tầng thấp nhất. Đại bản doanh âm phủ; mặt trời và đĩa bay đỗ, sửa, thải.

Giới đầm bùn: đại bản doanh âm phủ và đĩa mặt trời đỗ

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
最下層的畫面,是天地五界最低的「沼泥界」……這裡面就是〔陰府大本營〕的所在處;並且也是「太陽、飛碟」在休息的停放處。

《人生字典》自然篇-5 · fwdict.com/dict/natu5.htm

06

Khiên sương bức xạ

Bọc trái đất vũ trụ như vỏ trứng. Hồ nóng chảy độc. Mặt trời và đĩa bay vượt qua cũng tan.

Khiên sương bức xạ: vỏ trứng, độc, không qua được

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
此『宇宙地球』外層,是太陽燃燒所產生的廢氣霧體,稱之為「護罩的輻射霧體」—是劇毒的熔化池;此護罩霧體如蛋殼般把整個『宇宙地球』包裹起來,任何物體都無法穿越,包括太陽或飛碟,若是穿越,也照常熔化毀滅。

《人生大挑戰》〈我參與「天地五界」運作的實況〉 · toh.org.tw/2017/11/04/lifechallenge25/

07

Âm phủ xám lục dưới da đất

Dưới da giới ba: lòng rỗng nổi, âm phủ ba không gian — ánh xám lục.

Âm phủ xám lục dưới da đất

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
此界的地皮面下層底處是浮平的空心底!就是全世界都一樣有的〔三度空間的陰間地府處〕—這裡面是一片「灰綠光芒的景緻」。

《人生字典》自然篇-5〈天下所有陰間地府的軌道處〉 · fwdict.com/dict/natu5.htm

08

Tổng quan ngũ giới

Trên mặt đất chỉ một mặt trời chạy quỹ đạo; bốn ở dưới da. Năm lớp nổi xếp từ đây.

Ca năm mặt trời: một trên đất, bốn dưới da

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Theo văn
劃分出宇宙地球五層的浮平界區,做為各類「智慧靈根體者」的修行界區,就是如今的「天地五界」(日月界、風雲靈界、海底浮島界、水陸界、沼泥界)。

《宇宙歷史》〈人類的起源〉 · toh.org.tw/2017/11/10/universehistory02/

Chú giải

Trực Nhật–Nguyệt: Tinh quân trong sảnh lái quả cầu từ và đĩa, luyện CO₂, dọn xỉ

1 · cũng gọi: Giới Thái Dương

Giới Nhật–Nguyệt

Người làm
Tinh quân mặt trời (dân gian gọi “người ngoài hành tinh”)
Linh căn
linh căn trí tuệ khoảng 9 cm
Trách nhiệm
Điều khiển quả cầu từ mặt trời và đĩa bay; đốt lọc carbon dioxide; dọn cụm xỉ.

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Đạo giả Phong–Vân dịch mảng mây đen lục giác; ánh ngày qua khe xuống đất nổi dưới

2 · cũng gọi: Giới Phong–Vân

Giới linh Phong–Vân

Người làm
Đạo giả Phong–Vân
Linh căn
linh căn trí tuệ khoảng 6 cm
Trách nhiệm
Quản giới ba, hoạch khí hậu bốn mùa; dịch mảng Bát quái / mây đen. Cấp trên: Tinh quân mặt trời.

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Mặt cắt đêm đảo nổi: ruộng, nghề, sạp; thư lại và người đưa với súc dưới da

3 · cũng gọi: Giới âm–dương dân gian

Giới đảo nổi đáy biển

Người làm
Dương: loài người. Âm: người đưa súc sinh (渡畜牲者)
Linh căn
người ~3 cm; người đưa từ 2 cm trở lên, dưới 3 cm
Trách nhiệm
Người tu sửa xã hội bằng sĩ nông công thương. Người đưa súc sinh quản đầu thai động thực vật, ghi hạnh kiểm. Âm phủ địa phương ở lòng rỗng dưới da đất.

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Trực Thủy–Lục: động thực vật hốt rác đầm đêm; đường nước từ xanh vào hồ hạ nhiệt

4 · cũng gọi: Giới nước / Giới ao tảo

Giới Thủy–Lục

Người làm
thực vật và động vật
Linh căn
linh căn trí tuệ khoảng 1 cm
Trách nhiệm
Làm thức ăn, hốt rác, dọn tảo. Hồ hạ nhiệt mặt trời; từ lưu núi băng chất theo đường nước này.

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Đại bản doanh âm phủ đầm bùn: doanh trại kim loại hang bùn, bệ đĩa đỗ và bồn cầu

5 · tầng thấp nhất

Giới đầm bùn

Người làm
vi khuẩn (linh căn nghiền; không chiều dài)
Linh căn
không thân linh căn trí tuệ
Trách nhiệm
Ăn mòn, oxy hóa, phân hủy, sinh đất. Đại bản doanh âm phủ ở đây; mặt trời và đĩa bay đỗ, sửa, thải.

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Cấu trúc thêm

Khiên sương bức xạ

Bọc cả «trái đất vũ trụ» như vỏ trứng. Hồ độc. Mặt trời và đĩa bay cũng không vượt. Máy bay hay tàu chạm sẽ tan.

Trực khiên: đĩa đẩy vào vỏ sương bức xạ độc; đảo chồng bên trong, không qua được

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Hồ bức xạ tinh thể thủy ngân

Dùng mở hồ sơ nhớ hồn bị xét; cũng hóa cứng linh thành áo da tinh thể mềm để vào giới một nóng. Không phải hồ chữa New Age.

Hồ bức xạ tinh thể thủy ngân: mở nhớ hồn bị xét; hóa cứng linh cho giới một

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng

Trụ khí áp

Da giới ba rỗng bên dưới, khí từ muối đầm do mặt trời nâng như bóng bay. Mặt trời vá; xoáy quá thành bão hoặc lốc.

Trụ khí áp: khí từ muối đầm giữ da rỗng như bóng

Hình trang — không phải nguyên tác của Trương Quốc Tùng